中繼器 zhōng jì qì · trung kế khí Hán Việt: trung kế khí · Pinyin: zhōng jì qì Tổng quan bộ lặp Cấu tạo: 中 (trung) + 繼 (kế) + 器 (khí)Pinyinzhōng jì qìHán Việttrung kế khíCấu tạo中 + 繼 + 器 · trung + kế + khí nghĩa thành phần: trung + kế + khí Nghĩa ViệtCihui bộ lặpEngCC-CEDICT repeaterCihui repeater