中纖毛輪 trung tiêm mao luân Hán Việt: trung tiêm mao luân Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 纖 (tiêm) + 毛 (mao) + 輪 (luân)Hán Việttrung tiêm mao luânCấu tạo中 + 纖 + 毛 + 輪 · trung + tiêm + mao + luân nghĩa thành phần: trung + tiêm + mao + luân Nghĩa EngCihui mesotroch