中緯度

zhōng wěi dù trung vĩ độ

Hán Việt: trung vĩ độ · Pinyin: zhōng wěi dù

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (vĩ) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北纬45度上下或南纬45度上下的纬度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北纬45度上下或南纬45度上下的纬度。

Eng

  • Cihui 中緯度 hōngwěidù p.w. middle latitudes