中縊蟲屬 trung ải trùng chúc Hán Việt: trung ải trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 縊 (ải) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việttrung ải trùng chúcCấu tạo中 + 縊 + 蟲 + 屬 · trung + ải + trùng + chúc nghĩa thành phần: trung + ải + trùng + chúc Nghĩa EngCihui Mesodinium