中置翼 trung trí dực Hán Việt: trung trí dực Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 置 (trí) + 翼 (dực)Hán Việttrung trí dựcCấu tạo中 + 置 + 翼 · trung + trí + dực nghĩa thành phần: trung + trí + dực Nghĩa EngCihui midwing