中美国家 zhōng měi guó jiā · trung mĩ quốc gia Hán Việt: trung mĩ quốc gia · Pinyin: zhōng měi guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 美 (mĩ) + 国 (quốc) + 家 (gia)Pinyinzhōng měi guó jiāHán Việttrung mĩ quốc giaCấu tạo中 + 美 + 国 + 家 · trung + mĩ + quốc + gia nghĩa thành phần: trung + mĩ + quốc + gia