中羽毛 trung vũ mao Hán Việt: trung vũ mao Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 羽 (vũ) + 毛 (mao)Hán Việttrung vũ maoCấu tạo中 + 羽 + 毛 · trung + vũ + mao nghĩa thành phần: trung + vũ + mao Nghĩa EngCihui mesoptile