中聖人 zhōng shèng rén · trung thánh nhân Hán Việt: trung thánh nhân · Pinyin: zhōng shèng rén Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 聖 (thánh) + 人 (nhân)Pinyinzhōng shèng rénHán Việttrung thánh nhânCấu tạo中 + 聖 + 人 · trung + thánh + nhân nghĩa thành phần: trung + thánh + nhân