中肯地

trung khẳng địa

Hán Việt: trung khẳng địa

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thích đáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi relevantly

Eng

  • Cihui relevantly

Từ liên quan

Gần nghĩa

中肯的 · 中肯 · 中肯綮 · 中肯的话 · 中肯质量