中肯地 trung khẳng địa Hán Việt: trung khẳng địa Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 地 (địa)Hán Việttrung khẳng địaCấu tạo中 + 肯 + 地 · trung + khẳng + địa nghĩa thành phần: trung + khẳng + địa Nghĩa EngCihui relevantly