中肯綮

zhōng kěn qìngtrung khẳng khể

Hán Việt: trung khẳng khể · Pinyin: zhōng kěn qìng

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 綮 (khể)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中肯的 · 中肯 · 肯綮 · 中肯地 · 中肯的话 · 中肯质量