中胎藏

trung thai tàng

Hán Việt: trung thai tàng

Tổng quan

trung thai tạng (術語)胎藏界曼陀羅之中臺八葉院也。此為大日如來之本體,由此出生四重之曼陀羅,故曰胎藏。胎藏界之名基于此。☸

Cấu tạo: (trung) + (thai) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung thai tạng (術語)胎藏界曼陀羅之中臺八葉院也。此為大日如來之本體,由此出生四重之曼陀羅,故曰胎藏。胎藏界之名基于此。☸