中胚葉

trung phôi diệp

Hán Việt: trung phôi diệp

Tổng quan

(sinh vật học) lá giữa (của phổi) (sinh vật học) trung bì

Cấu tạo: (trung) + (phôi) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) lá giữa (của phổi) (sinh vật học) trung bì