中胚腎 trung phôi thận Hán Việt: trung phôi thận Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 胚 (phôi) + 腎 (thận)Hán Việttrung phôi thậnCấu tạo中 + 胚 + 腎 · trung + phôi + thận nghĩa thành phần: trung + phôi + thận Nghĩa EngCihui mesonephridium