中腹節 trung phúc tiết Hán Việt: trung phúc tiết Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 腹 (phúc) + 節 (tiết)Hán Việttrung phúc tiếtCấu tạo中 + 腹 + 節 · trung + phúc + tiết nghĩa thành phần: trung + phúc + tiết Nghĩa EngCihui mesomeros