中腹足目 trung phúc túc mục Hán Việt: trung phúc túc mục Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 腹 (phúc) + 足 (túc) + 目 (mục)Hán Việttrung phúc túc mụcCấu tạo中 + 腹 + 足 + 目 · trung + phúc + túc + mục nghĩa thành phần: trung + phúc + túc + mục Nghĩa EngCihui Mesogastropoda