中臧府 zhōng zāng fǔ · trung tang phủ Hán Việt: trung tang phủ · Pinyin: zhōng zāng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 臧 (tang) + 府 (phủ)Pinyinzhōng zāng fǔHán Việttrung tang phủCấu tạo中 + 臧 + 府 · trung + tang + phủ nghĩa thành phần: trung + tang + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中藏府"。