中舌裂 trung thiệt liệt Hán Việt: trung thiệt liệt Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 舌 (thiệt) + 裂 (liệt)Hán Việttrung thiệt liệtCấu tạo中 + 舌 + 裂 · trung + thiệt + liệt nghĩa thành phần: trung + thiệt + liệt Nghĩa EngCihui mesarima