中舍人 zhōng shě rén · trung xá nhân Hán Việt: trung xá nhân · Pinyin: zhōng shě rén Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 舍 (xá) + 人 (nhân)Pinyinzhōng shě rénHán Việttrung xá nhânCấu tạo中 + 舍 + 人 · trung + xá + nhân nghĩa thành phần: trung + xá + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中舍"。