中色的 trung sắc đích Hán Việt: trung sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việttrung sắc đíchCấu tạo中 + 色 + 的 · trung + sắc + đích nghĩa thành phần: trung + sắc + đích Nghĩa EngCihui mesocratic