中草藥

zhōng cǎo yào trung thảo dược

Hán Việt: trung thảo dược · Pinyin: zhōng cǎo yào

Tổng quan

thuốc thảo dược Trung Quốc

Cấu tạo: (trung) + (thảo) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc thảo dược Trung Quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指我国传统使用的植物性﹑动物性和矿物性的药物,其中以植物性的为最多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指我国传统使用的植物性﹑动物性和矿物性的药物,其中以植物性的为最多。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese herbal medicine
  • Cihui Chinese herbal medicine