中華學習機 zhōng huá xué xí jī · trung hoa học tập ki Hán Việt: trung hoa học tập ki · Pinyin: zhōng huá xué xí jī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 學 (học) + 習 (tập) + 機 (ki)Pinyinzhōng huá xué xí jīHán Việttrung hoa học tập kiCấu tạo中 + 華 + 學 + 習 + 機 · trung + hoa + học + tập + ki nghĩa thành phần: trung + hoa + học + tập + ki