中華毛蚜屬 trung hoa mao nha chúc Hán Việt: trung hoa mao nha chúc Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 毛 (mao) + 蚜 (nha) + 屬 (chúc)Hán Việttrung hoa mao nha chúcCấu tạo中 + 華 + 毛 + 蚜 + 屬 · trung + hoa + mao + nha + chúc nghĩa thành phần: trung + hoa + mao + nha + chúc Nghĩa EngCihui Sinochaitophorus