中落

zhōng luò trung lạc

Hán Việt: trung lạc · Pinyin: zhōng luò

Tổng quan

sa sút; khốn đốn (gia cảnh)。(家境)由盛到衰。 家道中落 gia cảnh sa sút

Cấu tạo: (trung) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa sút; khốn đốn (gia cảnh)。(家境)由盛到衰。 家道中落 gia cảnh sa sút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運途衰敗。如:「家道中落」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中途衰落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中途衰落。

Eng

  • Cihui 中落 hōngluò* v. decline (of fortunes)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

中兴