中著衣 trung trứ y Hán Việt: trung trứ y Tổng quan trung trước y (衣服)安陀會之譯,與內衣同。☸ Cấu tạo: 中 (trung) + 著 (trứ) + 衣 (y)Hán Việttrung trứ yCấu tạo中 + 著 + 衣 · trung + trứ + y nghĩa thành phần: trung + trứ + y Nghĩa ViệtCihui trung trước y (衣服)安陀會之譯,與內衣同。☸