中藥
trung dược
Hán Việt: trung dược · Pinyin: zhōng yào
Tổng quan
y học cổ truyền Trung Quốc | LT:服,種|种
Nghĩa
Việt
- Cihui y học cổ truyền Trung Quốc | LT:服,種|种
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫所用的藥物。多取自植物、動物及礦物等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医所用的药物,以植物为最多,也包括动物和矿物。
Eng
- CC-CEDICT traditional Chinese medicine|CL:服[fu4]
- Cihui traditional Chinese medicine; CL:服,種|种