中藥室 trung dược thất Hán Việt: trung dược thất Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 藥 (dược) + 室 (thất)Hán Việttrung dược thấtCấu tạo中 + 藥 + 室 · trung + dược + thất nghĩa thành phần: trung + dược + thất Nghĩa EngCihui mesothecium