中表層 trung biểu tằng Hán Việt: trung biểu tằng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 表 (biểu) + 層 (tằng)Hán Việttrung biểu tằngCấu tạo中 + 表 + 層 · trung + biểu + tằng nghĩa thành phần: trung + biểu + tằng Nghĩa EngCihui mesexine