中西部

zhōng xī bù trung tây bộ

Hán Việt: trung tây bộ · Pinyin: zhōng xī bù

Tổng quan

miền trung tây

Cấu tạo: (trung) + 西 (tây) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miền trung tây

Eng

  • CC-CEDICT midwest
  • Cihui midwest

ja

  • JMdict middle west|Midwest (United States)