中見人 zhōng jiàn rén · trung kiến nhân Hán Việt: trung kiến nhân · Pinyin: zhōng jiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 見 (kiến) + 人 (nhân)Pinyinzhōng jiàn rénHán Việttrung kiến nhânCấu tạo中 + 見 + 人 · trung + kiến + nhân nghĩa thành phần: trung + kiến + nhân