中見人

zhōng jiàn rén trung kiến nhân

Hán Việt: trung kiến nhân · Pinyin: zhōng jiàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (kiến) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居中为双方作见证的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居中为双方作见证的人。