中谒者 trung yết giả Hán Việt: trung yết giả Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 谒 (yết) + 者 (giả)Hán Việttrung yết giảCấu tạo中 + 谒 + 者 · trung + yết + giả nghĩa thành phần: trung + yết + giả