中距離 trung cự li Hán Việt: trung cự li Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việttrung cự liCấu tạo中 + 距 + 離 · trung + cự + li nghĩa thành phần: trung + cự + li Nghĩa EngCihui 中距離 hōngjùlí n. <sport> middle distancejaJMdict middle-distance (races)|intermediate-range (missile)