中路貨 trung lộ hóa Hán Việt: trung lộ hóa Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 路 (lộ) + 貨 (hóa)Hán Việttrung lộ hóaCấu tạo中 + 路 + 貨 · trung + lộ + hóa nghĩa thành phần: trung + lộ + hóa Nghĩa EngCihui 中路貨 hōnglùhuò n. mediocre goods