中軸的 trung trục đích Hán Việt: trung trục đích Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 軸 (trục) + 的 (đích)Hán Việttrung trục đíchCấu tạo中 + 軸 + 的 · trung + trục + đích nghĩa thành phần: trung + trục + đích Nghĩa EngCihui centraxonial