中軸路 zhōng zhóu lù · trung trục lộ Hán Việt: trung trục lộ · Pinyin: zhōng zhóu lù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 軸 (trục) + 路 (lộ)Pinyinzhōng zhóu lùHán Việttrung trục lộCấu tạo中 + 軸 + 路 · trung + trục + lộ nghĩa thành phần: trung + trục + lộ