中轉商 zhōng zhuǎn shāng · trung chuyển thương Hán Việt: trung chuyển thương · Pinyin: zhōng zhuǎn shāng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 轉 (chuyển) + 商 (thương)Pinyinzhōng zhuǎn shāngHán Việttrung chuyển thươngCấu tạo中 + 轉 + 商 · trung + chuyển + thương nghĩa thành phần: trung + chuyển + thương