中轉站
trung chuyển trạm
Hán Việt: trung chuyển trạm · Pinyin: zhōng zhuǎn zhàn
Tổng quan
trung tâm trung chuyển | trung tâm vận tải | điểm đổi tuyến
Nghĩa
Việt
- Cihui trung tâm trung chuyển | trung tâm vận tải | điểm đổi tuyến
Eng
- CC-CEDICT transit hub; transport hub; interchange
- Cihui transit hub; transport hub; interchange