中連合 trung liên hợp Hán Việt: trung liên hợp Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 連 (liên) + 合 (hợp)Hán Việttrung liên hợpCấu tạo中 + 連 + 合 · trung + liên + hợp nghĩa thành phần: trung + liên + hợp Nghĩa EngCihui medicommissure