中途奪取

trung đồ đoạt thủ

Hán Việt: trung đồ đoạt thủ

Tổng quan

sự chắn, sự chặn, tình trạng bị chắn, tình trạng bị chặn, (quân sự) sự đánh chặn, (quân sự) sự nghe đài đối phương

Cấu tạo: (trung) + (đồ) + (đoạt) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chắn, sự chặn, tình trạng bị chắn, tình trạng bị chặn, (quân sự) sự đánh chặn, (quân sự) sự nghe đài đối phương