中途而廢

zhōng tú ér fèi trung đồ nhi phế

Hán Việt: trung đồ nhi phế · Pinyin: zhōng tú ér fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đồ) + (nhi) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废:停止。指做事不能坚持到底,中途停顿,有始无终。