中道而廢

zhōng dào ér fèi trung đạo nhi phế

Hán Việt: trung đạo nhi phế · Pinyin: zhōng dào ér fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đạo) + (nhi) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中道:中途。半路就停止了。
  • Tân Hoa Tự Điển 中道中途。半路就停止了。

Eng

  • Cihui 中道而廢 hōngdào'érfèi f.e. give up halfway