中道而止

zhōng dào ér zhǐtrung đạo nhi chỉ

Hán Việt: trung đạo nhi chỉ · Pinyin: zhōng dào ér zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

走到半路就放弃了前进。比喻事情还没做完就停止了

Cấu tạo: 中 (trung) + 道 (đạo) + 而 (nhi) + 止 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走到半路就放弃了前进。比喻事情还没做完就停止了

Từ liên quan

Gần nghĩa

中道而废 · 中道妙觀 · 中道實相 · 中道應本 · 中道即法界 · 中道宗 · 中道教 · 中道第一義