中郞有女

zhōng láng yǒu nǚ trung lang hữu nữ

Hán Việt: trung lang hữu nữ · Pinyin: zhōng láng yǒu nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (lang) + (hữu) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中郞:后汉蔡邕,曾任左中郞将,被称为蔡中郞,后因罪死于狱中,遗下一女蔡文姬。指只有女儿,没有儿子的人。