中部的 trung bộ đích Hán Việt: trung bộ đích Tổng quan giữa, (thơ ca) (như) amid Cấu tạo: 中 (trung) + 部 (bộ) + 的 (đích)Hán Việttrung bộ đíchCấu tạo中 + 部 + 的 · trung + bộ + đích nghĩa thành phần: trung + bộ + đích Nghĩa ViệtCihui giữa, (thơ ca) (như) amid