中野區 zhōng yě qū · trung dã khu Hán Việt: trung dã khu · Pinyin: zhōng yě qū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 野 (dã) + 區 (khu)Pinyinzhōng yě qūHán Việttrung dã khuCấu tạo中 + 野 + 區 · trung + dã + khu nghĩa thành phần: trung + dã + khu