中銅角 trung đồng giác Hán Việt: trung đồng giác Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 銅 (đồng) + 角 (giác)Hán Việttrung đồng giácCấu tạo中 + 銅 + 角 · trung + đồng + giác nghĩa thành phần: trung + đồng + giác Nghĩa EngCihui althorn