中長巖 trung trường nham Hán Việt: trung trường nham Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 長 (trường) + 巖 (nham)Hán Việttrung trường nhamCấu tạo中 + 長 + 巖 · trung + trường + nham nghĩa thành phần: trung + trường + nham Nghĩa EngCihui andesinite