中長期

zhōng cháng qī trung trường kì

Hán Việt: trung trường kì · Pinyin: zhōng cháng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (trường) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中長期 hōng-chángqī attr. medium- and long-range

ja

  • JMdict mid-to-long term|medium and long term