中間子 trung gian tử Hán Việt: trung gian tử Tổng quan (rađiô) đinatron Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 子 (tử)Hán Việttrung gian tửCấu tạo中 + 間 + 子 · trung + gian + tử nghĩa thành phần: trung + gian + tử Nghĩa ViệtCihui (rađiô) đinatronjaJMdict meson