中間性

trung gian tính

Hán Việt: trung gian tính

Tổng quan

tính chất ở giữa, tính chất trung gian

Cấu tạo: (trung) + (gian) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất ở giữa, tính chất trung gian

Eng

  • Cihui 中間性 hōngjiānxìng n. neutrality